antarctic continent

antarctic continent

A penguin waddles across the icy surface of the Antarctic continent.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lục địa Nam Cực: "antarctic continent" một danh từ riêng chỉ lục địa cực kỳ lạnh giá nằmcực Nam của Trái Đất, gần như hoàn toàn nằm dưới Vòng Nam Cực. Lục địa này bị bao phủ bởi một lớp băng dày tới 13.000 feet (khoảng 4.000 mét). Về kích thước, Nam Cực diện tích gấp đôi châu Úc. - Lưu ý: Trong tiếng Anh, "antarctic continent" thường được viết hoa chữ cái đầu ("Antarctic continent") đây một tên địa chính thức.

dụ sử dụng
  • (Lục địa Nam Cực nơi lạnh nhất trên Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các lõi băng từ lục địa Nam Cực để hiểu về biến đổi khí hậu.)
  • (Không khu định cư lâu dài nào của con người tồn tại trên lục địa Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Antarctic continent" (với mạo từ xác định "the"): Đây cách dùng phổ biến nhất trong văn viết nói trang trọng.

    • The Antarctic continent is governed by the Antarctic Treaty System. (Lục địa Nam Cực được quản lý bởi Hệ thống Hiệp ước Nam Cực.)
  • "Antarctica": Đây từ đồng nghĩa phổ biến ngắn gọn hơn của "antarctic continent", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Antarctica is twice the size of Australia. (Nam Cực diện tích gấp đôi châu Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Antarctica (danh từ riêng): Lục địa Nam Cực, tên gọi thông dụng.
  • Antarctic (tính từ): Thuộc về Nam Cực.
    • The Antarctic region is home to many unique species. (Khu vực Nam Cực nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • Antarctica: Lục địa Nam Cực.
  • South Pole continent: Lục địacực Nam (dùng trong ngữ cảnh địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Antarctic Circle (danh từ): Vòng Nam Cực, một vĩ tuyến bao quanh khu vực Nam Cực.
  • Antarctic ice cap (danh từ): Lớp băng phủ trên lục địa Nam Cực.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "antarctic continent", đây một thuật ngữ địa chuyên ngành.